Báo giá ống thép mạ kẽm hòa phát

Bảng báo giá ống thép Hòa Phát tháng 11/2021 được cập nhật tại hệ thống báo giá sắt thép hàng đầu – giathep24h.com

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM tự hào là hệ thống thương mại thép hàng đầu, luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của chúng tôi dựa trên các yếu tố:

Bạn đang xem: Báo giá ống thép mạ kẽm hòa phát

  • Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
  • Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
  • Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.

Báo giá ống thép Hòa Phát : Hộp mạ kẽm, hộp đen, ống mạ kẽm, ống đen

Hôm nay, đại lý ống thép Hòa Phát chúng tôi xin gửi tới quý khách hàng thông tin, thông số sản phẩm và báo giá sắt thép Hòa Phát.

Các sản phẩm báo giá bao gồm :

  1. Đơn giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát
  2. Đơn giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát
  3. Đơn giá thép hộp đen Hòa Phát
  4. Đơn giá thép ống đen Hòa Phát
  5. Đơn giá thép hộp đen cỡ lớn Hòa Phát
  6. Đơn giá thép ống đen cỡ lớn Hòa Phát
  7. Thép ống đen siêu dày Hòa Phát
  8. Đơn giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát ( MKNN )
  9. Thép hình U I V H mạ kẽm nhúng nóng
Ống thép hộp Hòa Phát - giathep24h.com
Ống thép hộp Hòa Phát – giathep24h.com
Báo giá thép ống mới nhất - giathep24h.com
Báo giá thép ống mới nhất – giathep24h.com

Xem thêm :

  • Bảng báo giá tôn lạnh màu Hòa Phát mới nhất tháng 11/2021
  • Bảng báo giá xà gồ C, xà gồ Z Hòa Phát tháng 11/2021
  • Bảng báo giá ống thép Hòa Phát tháng 11/2021
  • Bảng báo giá tôn Kliplock Hòa Phát tháng tháng 11/2021

Sau đây, là bảng báo giá ống thép Hòa Phát mới cập nhật, tuy nhiên quý khách hàng cần lưu ý, tại thời điểm quý khách hàng xem bài, thì bảng báo giá sau đây có thể đã thay đổi theo khối lượng, théo vị trí cung cấp hoặc không còn phù hợp tại thời điểm xem bài, vậy nên khi có đơn hàng, quý khách vui lòng gửi vào zalo hoặc gọi điện trực tiếp cho chúng tôi để nhận báo giá thép Hòa Phát chính xác nhất, xin cảm ơn ! Sau đây là nội dung chi tiết : tháng 11/2021

Bảng báo giá ống thép Hòa Phát tháng 11/2021 và một số mặt hàng khác

Đặc biệt : Hệ thống giá sỉ + có xe giao hàng tận nơi

Tên sản phẩm Barem (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Kg) Đơn giá (VNĐ/Cây)

Bảng báo giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát tháng 11/2021

Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.0 3.45 17,500 60,375 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.1 3.77 17,500 65,975 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.2 4.08 17,500 71,400 Hộp mạ kẽm 13 x 26 x 1.4 4.7 17,500 82,250 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.0 2.41 17,500 42,175 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.1 2.63 17,500 46,025 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.2 2.84 17,500 49,700 Hộp mạ kẽm 14 x 14 x 1.4 3.25 17,500 56,875 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.0 2.79 17,500 48,825 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.1 3.04 17,500 53,200 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.2 3.29 17,500 57,575 Hộp mạ kẽm 16 x 16 x 1.4 3.78 17,500 66,150 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.0 3.54 17,500 61,950 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.1 3.87 17,500 67,725 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.2 4.2 17,500 73,500 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.4 4.83 17,500 84,525 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.5 5.14 17,500 89,950 Hộp mạ kẽm 20 x 20 x 1.8 6.05 17,500 105,875 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.0 5.43 17,500 95,025 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.1 5.94 17,500 103,950 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.2 6.46 17,500 113,050 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.4 7.47 17,500 130,725 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.5 7.97 17,500 139,475 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 1.8 9.44 17,500 165,200 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.0 10.4 17,500 182,000 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.3 11.8 17,500 206,500 Hộp mạ kẽm 20 x 40 x 2.5 12.72 17,500 222,600 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.0 4.48 17,500 78,400 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.1 4.91 17,500 85,925 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.2 5.33 17,500 93,275 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.4 6.15 17,500 107,625 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x1.5 6.56 17,500 114,800 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 1.8 7.75 17,500 135,625 Hộp mạ kẽm 25 x 25 x 2.0 8.52 17,500 149,100 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.0 6.84 17,500 119,700 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.1 7.5 17,500 131,250 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.2 8.15 17,500 142,625 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.4 9.45 17,500 165,375 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.5 10.09 17,500 176,575 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 1.8 11.98 17,500 209,650 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.0 13.23 17,500 231,525 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.3 15.06 17,500 263,550 Hộp mạ kẽm 25 x 50 x 2.5 16.25 17,500 284,375 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.0 5.43 17,500 95,025 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.1 5.94 17,500 103,950 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.2 6.46 17,500 113,050 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.4 7.47 17,500 130,725 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.5 7.97 17,500 139,475 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 1.8 9.44 17,500 165,200 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.0 10.4 17,500 182,000 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.3 11.8 17,500 206,500 Hộp mạ kẽm 30 x 30 x 2.5 12.72 17,500 222,600 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.0 8.25 17,500 144,375 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.1 9.05 17,500 158,375 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.2 9.85 17,500 172,375 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.4 11.43 17,500 200,025 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.5 12.21 17,500 213,675 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 1.8 14.53 17,500 254,275 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.0 16.05 17,500 280,875 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.3 18.3 17,500 320,250 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.5 19.78 17,500 346,150 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 2.8 21.79 17,500 381,325 Hộp mạ kẽm 30 x 60 x 3.0 23.4 17,500 409,500 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 0852852386 ,500 102,900 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.0 7.31 17,500 127,925 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.1 8.02 17,500 140,350 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.2 8.72 17,500 152,600 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.4 10.11 17,500 176,925 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.5 10.8 17,500 189,000 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 1.8 12.83 17,500 224,525 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.0 14.17 17,500 247,975 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.3 16.14 17,500 282,450 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.5 17.43 17,500 305,025 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 2.8 19.33 17,500 338,275 Hộp mạ kẽm 40 x 40 x 3.0 20.57 17,500 359,975 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.1 12.16 17,500 212,800 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.2 13.24 17,500 231,700 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.4 15.38 17,500 269,150 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.5 16.45 17,500 287,875 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 1.8 19.61 17,500 343,175 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.0 21.7 17,500 379,750 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.3 24.8 17,500 434,000 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.5 26.85 17,500 469,875 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 2.8 29.88 17,500 522,900 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.0 31.88 17,500 557,900 Hộp mạ kẽm 40 x 80 x 3.2 33.86 17,500 592,550 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.4 16.02 17,500 280,350 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.5 19.27 17,500 337,225 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 1.8 23.01 17,500 402,675 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.0 25.47 17,500 445,725 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.3 29.14 17,500 509,950 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.5 31.56 17,500 552,300 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 2.8 35.15 17,500 615,125 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.0 37.35 17,500 653,625 Hộp mạ kẽm 40 x 100 x 3.2 38.39 17,500 671,825 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.1 10.09 17,500 176,575 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.2 10.98 17,500 192,150 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.4 12.74 17,500 222,950 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.5 13.62 17,500 238,350 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 1.8 16.22 17,500 283,850 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.0 17.94 17,500 313,950 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.3 20.47 17,500 358,225 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.5 22.14 17,500 387,450 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 2.8 24.6 17,500 430,500 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.0 26.23 17,500 459,025 Hộp mạ kẽm 50 x 50 x 3.2 27.83 17,500 487,025 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.4 19.33 17,500 338,275 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.5 20.68 17,500 361,900 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 1.8 24.69 17,500 432,075 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.0 27.34 17,500 478,450 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.3 31.29 17,500 547,575 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.5 33.89 17,500 593,075 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 2.8 37.77 17,500 660,975 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.0 40.33 17,500 705,775 Hộp mạ kẽm 50 x 100 x 3.2 42.87 17,500 750,225 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.1 12.16 17,500 212,800 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.2 13.24 17,500 231,700 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.4 15.38 17,500 269,150 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.5 16.45 17,500 287,875 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 1.8 19.61 17,500 343,175 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.0 21.7 17,500 379,750 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.3 24.8 17,500 434,000 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.5 26.85 17,500 469,875 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 2.8 29.88 17,500 522,900 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.0 31.88 17,500 557,900 Hộp mạ kẽm 60 x 60 x 3.2 33.86 17,500 592,550 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.5 20.68 17,500 361,900 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 1.8 24.69 17,500 432,075 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.0 27.34 17,500 478,450 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.3 31.29 17,500 547,575 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.5 33.89 17,500 593,075 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 2.8 37.77 17,500 660,975 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.0 40.33 17,500 705,775 Hộp mạ kẽm 75 x 75 x 3.2 42.87 17,500 750,225 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.5 24.93 17,500 436,275 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 1.8 29.79 17,500 521,325 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.0 33.01 17,500 577,675 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.3 37.8 17,500 661,500 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.5 40.98 17,500 717,150 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 2.8 45.7 17,500 799,750 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.0 48.83 17,500 854,525 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.2 51.94 17,500 908,950 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.5 56.58 17,500 990,150 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 3.8 61.17 17,500 1,070,475 Hộp mạ kẽm 90 x 90 x 4.0 64.21 17,500 1,123,675 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 1.8 29.79 17,500 521,325 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.0 33.01 17,500 577,675 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.3 37.8 17,500 661,500 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.5 40.98 17,500 717,150 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 2.8 45.7 17,500 799,750 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.0 48.83 17,500 854,525 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.2 51.94 17,500 908,950 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.5 56.58 17,500 990,150 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 3.8 61.17 17,500 1,070,475 Hộp mạ kẽm 60 x 120 x 4.0 64.21 17,500 1,123,675

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm Hòa Phát tháng 11/2021

Ống mạ kẽm D12.7 x 1.0 1.73 17,500 30,275 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.1 1.89 17,500 33,075 Ống mạ kẽm D12.7 x 1.2 2.04 17,500 35,700 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.0 2.2 17,500 38,500 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.1 2.41 17,500 42,175 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.2 2.61 17,500 45,675 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.4 3 17,500 52,500 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.5 3.2 17,500 56,000 Ống mạ kẽm D15.9 x 1.8 3.76 17,500 65,800 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.0 2.99 17,500 52,325 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.1 3.27 17,500 57,225 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.2 3.55 17,500 62,125 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.4 4.1 17,500 71,750 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.5 4.37 17,500 76,475 Ống mạ kẽm D21.2 x 1.8 5.17 17,500 90,475 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.0 5.68 17,500 99,400 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.3 6.43 17,500 112,525 Ống mạ kẽm D21.2 x 2.5 6.92 17,500 121,100 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.0 3.8 17,500 66,500 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.1 4.16 17,500 72,800 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.2 4.52 17,500 79,100 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.4 5.23 17,500 91,525 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.5 5.58 17,500 97,650 Ống mạ kẽm D26.65 x 1.8 6.62 17,500 115,850 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.0 7.29 17,500 127,575 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.3 8.29 17,500 145,075 Ống mạ kẽm D26.65 x 2.5 8.93 17,500 156,275 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.0 4.81 17,500 84,175 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.1 5.27 17,500 92,225 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.2 5.74 17,500 100,450 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.4 6.65 17,500 116,375 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.5 7.1 17,500 124,250 Ống mạ kẽm D33.5 x 1.8 8.44 17,500 147,700 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.0 9.32 17,500 163,100 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.3 10.62 17,500 185,850 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.5 11.47 17,500 200,725 Ống mạ kẽm D33.5 x 2.8 12.72 17,500 222,600 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.0 13.54 17,500 236,950 Ống mạ kẽm D33.5 x 3.2 14.35 17,500 251,125 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.0 5.49 17,500 96,075 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.1 6.02 17,500 105,350 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.2 6.55 17,500 114,625 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.4 7.6 17,500 133,000 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.5 8.12 17,500 142,100 Ống mạ kẽm D38.1 x 1.8 9.67 17,500 169,225 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.0 10.68 17,500 186,900 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.3 12.18 17,500 213,150 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.5 13.17 17,500 230,475 Ống mạ kẽm D38.1 x 2.8 14.63 17,500 256,025 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.0 15.58 17,500 272,650 Ống mạ kẽm D38.1 x 3.2 16.53 17,500 289,275 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.1 6.69 17,500 117,075 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.2 7.28 17,500 127,400 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.4 8.45 17,500 147,875 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.5 9.03 17,500 158,025 Ống mạ kẽm D42.2 x 1.8 10.76 17,500 188,300 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.0 11.9 17,500 208,250 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.3 13.58 17,500 237,650 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.5 14.69 17,500 257,075 Ống mạ kẽm D42.2 x 2.8 16.32 17,500 285,600 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.0 17.4 17,500 304,500 Ống mạ kẽm D42.2 x 3.2 18.47 17,500 323,225 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.2 8.33 17,500 145,775 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.4 9.67 17,500 169,225 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.5 10.34 17,500 180,950 Ống mạ kẽm D48.1 x 1.8 12.33 17,500 215,775 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.0 13.64 17,500 238,700 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.3 15.59 17,500 272,825 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.5 16.87 17,500 295,225 Ống mạ kẽm D48.1 x 2.8 18.77 17,500 328,475 Ống mạ kẽm D48.1 x 3.0 20.02 17,500 350,350 Ống mạ kẽm D48.1 x 3.2 21.26 17,500 372,050 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.4 12.12 17,500 212,100 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.5 12.96 17,500 226,800 Ống mạ kẽm D59.9 x 1.8 15.47 17,500 270,725 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.0 17.13 17,500 299,775 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.3 19.6 17,500 343,000 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.5 21.23 17,500 371,525 Ống mạ kẽm D59.9 x 2.8 23.66 17,500 414,050 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.0 25.26 17,500 442,050 Ống mạ kẽm D59.9 x 3.2 26.85 17,500 469,875 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.5 16.45 17,500 287,875 Ống mạ kẽm D75.6 x 1.8 19.66 17,500 344,050 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.0 21.78 17,500 381,150 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.3 24.95 17,500 436,625 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.5 27.04 17,500 473,200 Ống mạ kẽm D75.6 x 2.8 30.16 17,500 527,800 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.0 32.23 17,500 564,025 Ống mạ kẽm D75.6 x 3.2 34.28 17,500 599,900 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.5 19.27 17,500 337,225 Ống mạ kẽm D88.3 x 1.8 23.04 17,500 403,200 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.0 25.54 17,500 446,950 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.3 29.27 17,500 512,225 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.5 31.74 17,500 555,450 Ống mạ kẽm D88.3 x 2.8 35.42 17,500 619,850 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.0 37.87 17,500 662,725 Ống mạ kẽm D88.3 x 3.2 40.3 17,500 705,250 Ống mạ kẽm D108.0 x 1.8 28.29 17,500 495,075 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.0 31.37 17,500 548,975 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.3 35.97 17,500 629,475 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.5 39.03 17,500 683,025 Ống mạ kẽm D108.0 x 2.8 43.59 17,500 762,825 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.0 46.61 17,500 815,675 Ống mạ kẽm D108.0 x 3.2 49.62 17,500 868,350 Ống mạ kẽm D113.5 x 1.8 29.75 17,500 520,625 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.0 33 17,500 577,500 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.3 37.84 17,500 662,200 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.5 41.06 17,500 718,550 Ống mạ kẽm D113.5 x 2.8 45.86 17,500 802,550 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.0 49.05 17,500 858,375 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23 17,500 914,025 Ống mạ kẽm D126.8 x 1.8 33.29 17,500 582,575 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.0 36.93 17,500 646,275 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.3 42.37 17,500 741,475 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.5 45.98 17,500 804,650 Ống mạ kẽm D126.8 x 2.8 51.37 17,500 898,975 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.0 54.96 17,500 961,800 Ống mạ kẽm D126.8 x 3.2 58.52 17,500 1,024,100 Ống mạ kẽm D113.5 x 3.2 52.23 17,500 914,025

Bảng báo giá thép hộp đen Hòa Phát tháng 11/2021

Hộp đen 13 x 26 x 1.0 2.41 16,318 39,327 Hộp đen 13 x 26 x 1.1 3.77 16,318 61,520 Hộp đen 13 x 26 x 1.2 4.08 16,318 66,578 Hộp đen 13 x 26 x 1.4 4.7 16,318 76,695 Hộp đen 14 x 14 x 1.0 2.41 16,318 39,327 Hộp đen 14 x 14 x 1.1 2.63 16,318 42,917 Hộp đen 14 x 14 x 1.2 2.84 16,318 46,344 Hộp đen 14 x 14 x 1.4 3.25 16,318 53,034 Hộp đen 16 x 16 x 1.0 2.79 16,318 45,528 Hộp đen 16 x 16 x 1.1 3.04 16,318 49,607 Hộp đen 16 x 16 x 1.2 3.29 16,318 53,687 Hộp đen 16 x 16 x 1.4 3.78 16,318 61,683 Hộp đen 20 x 20 x 1.0 3.54 16,318 57,766 Hộp đen 20 x 20 x 1.1 3.87 16,318 63,151 Hộp đen 20 x 20 x 1.2 4.2 16,318 68,536 Hộp đen 20 x 20 x 1.4 4.83 16,318 78,817 Hộp đen 20 x 20 x 1.5 5.14 15,682 80,605 Hộp đen 20 x 20 x 1.8 6.05 16,318 98,725 Hộp đen 20 x 40 x 1.0 5.43 16,318 88,608 Hộp đen 20 x 40 x 1.1 5.94 16,318 96,930 Hộp đen 20 x 40 x 1.2 6.46 16,318 105,415 Hộp đen 20 x 40 x 1.4 7.47 16,318 121,897 Hộp đen 20 x 40 x 1.5 7.79 15,682 122,161 Hộp đen 20 x 40 x 1.8 9.44 15,682 148,036 Hộp đen 20 x 40 x 2.0 10.4 15,409 160,255 Hộp đen 20 x 40 x 2.3 11.8 15,409 181,827 Hộp đen 20 x 40 x 2.5 12.72 15,409 196,004 Hộp đen 25 x 25 x 1.0 4.48 16,318 73,105 Hộp đen 25 x 25 x 1.1 4.91 16,318 80,122 Hộp đen 25 x 25 x 1.2 5.33 16,318 86,976 Hộp đen 25 x 25 x 1.4 6.15 15,682 96,443 Hộp đen 25 x 25 x 1.5 6.56 15,682 102,873 Hộp đen 25 x 25 x 1.8 7.75 15,682 121,534 Hộp đen 25 x 25 x 2.0 8.52 15,409 131,285 Hộp đen 25 x 50 x 1.0 6.84 16,318 111,616 Hộp đen 25 x 50 x 1.1 7.5 16,318 122,386 Hộp đen 25 x 50 x 1.2 8.15 16,318 132,993 Hộp đen 25 x 50 x 1.4 9.45 16,318 154,207 Hộp đen 25 x 50 x 1.5 10.09 15,682 158,230 Hộp đen 25 x 50 x 1.8 11.98 15,682 187,868 Hộp đen 25 x 50 x 2.0 13.23 15,409 203,862 Hộp đen 25 x 50 x 2.3 15.06 15,409 232,061 Hộp đen 25 x 50 x 2.5 16.25 15,409 250,398 Hộp đen 30 x 30 x 1.0 5.43 16,318 88,608 Hộp đen 30 x 30 x 1.1 5.94 16,318 96,930 Hộp đen 30 x 30 x 1.2 6.46 16,318 105,415 Hộp đen 30 x 30 x 1.4 7.47 16,318 121,897 Hộp đen 30 x 30 x 1.5 7.97 15,682 124,984 Hộp đen 30 x 30 x 1.8 9.44 15,409 145,462 Hộp đen 30 x 30 x 2.0 10.4 15,409 160,255 Hộp đen 30 x 30 x 2.3 11.8 15,409 181,827 Hộp đen 30 x 30 x 2.5 12.72 15,409 196,004 Hộp đen 30 x 60 x 1.0 8.25 16,318 134,625 Hộp đen 30 x 60 x 1.1 9.05 16,318 147,680 Hộp đen 30 x 60 x 1.2 9.85 16,318 160,734 Hộp đen 30 x 60 x 1.4 11.43 16,318 186,517 Hộp đen 30 x 60 x 1.5 12.21 15,682 191,475 Hộp đen 30 x 60 x 1.8 14.53 15,682 227,857 Hộp đen 30 x 60 x 2.0 16.05 15,409 247,316 Hộp đen 30 x 60 x 2.3 18.3 15,409 281,986 Hộp đen 30 x 60 x 2.5 19.78 15,409 304,792 Hộp đen 30 x 60 x 2.8 21.97 15,409 338,538 Hộp đen 30 x 60 x 3.0 23.4 15,409 360,573 Hộp đen 40 x 40 x 1.1 8.02 16,318 130,872 Hộp đen 40 x 40 x 1.2 8.72 16,318 142,295 Hộp đen 40 x 40 x 1.4 10.11 16,318 164,977 Hộp đen 40 x 40 x 1.5 10.8 15,682 169,364 Hộp đen 40 x 40 x 1.8 12.83 15,682 201,198 Hộp đen 40 x 40 x 2.0 14.17 15,409 218,347 Hộp đen 40 x 40 x 2.3 16.14 15,409 248,703 Hộp đen 40 x 40 x 2.5 17.43 15,409 268,580 Hộp đen 40 x 40 x 2.8 19.33 15,409 297,858 Hộp đen 40 x 40 x 3.0 20.57 15,409 316,965 Hộp đen 40 x 80 x 1.1 12.16 16,318 198,429 Hộp đen 40 x 80 x 1.2 13.24 16,318 216,053 Hộp đen 40 x 80 x 1.4 15.38 16,318 250,974 Hộp đen 40 x 80 x 3.2 33.86 15,409 521,752 Hộp đen 40 x 80 x 3.0 31.88 15,409 491,242 Hộp đen 40 x 80 x 2.8 29.88 15,409 460,424 Hộp đen 40 x 80 x 2.5 26.85 15,409 413,734 Hộp đen 40 x 80 x 2.3 24.8 15,409 382,145 Hộp đen 40 x 80 x 2.0 21.7 15,409 334,377 Hộp đen 40 x 80 x 1.8 19.61 15,682 307,520 Hộp đen 40 x 80 x 1.5 16.45 15,682 257,966 Hộp đen 40 x 100 x 1.5 19.27 15,409 296,933 Hộp đen 40 x 100 x 1.8 23.01 15,409 354,563 Hộp đen 40 x 100 x 2.0 25.47 15,409 392,470 Hộp đen 40 x 100 x 2.3 29.14 15,409 449,021 Hộp đen 40 x 100 x 2.5 31.56 15,409 486,311 Hộp đen 40 x 100 x 2.8 35.15 15,409 541,630 Hộp đen 40 x 100 x 3.0 37.53 15,409 578,303 Hộp đen 40 x 100 x 3.2 38.39 15,409 591,555 Hộp đen 50 x 50 x 1.1 10.09 16,318 164,650 Hộp đen 50 x 50 x 1.2 10.98 16,318 179,174 Hộp đen 50 x 50 x 1.4 12.74 16,318 207,894 Hộp đen 50 x 50 x 3.2 27.83 15,409 428,835 Hộp đen 50 x 50 x 3.0 26.23 15,409 404,180 Hộp đen 50 x 50 x 2.8 24.6 15,409 379,064 Hộp đen 50 x 50 x 2.5 22.14 15,409 341,157 Hộp đen 50 x 50 x 2.3 20.47 15,409 315,424 Hộp đen 50 x 50 x 2.0 17.94 15,409 276,439 Hộp đen 50 x 50 x 1.8 16.22 15,682 254,359 Hộp đen 50 x 50 x 1.5 13.62 15,682 213,586 Hộp đen 50 x 100 x 1.4 19.33 16,318 315,430 Hộp đen 50 x 100 x 1.5 20.68 15,682 324,300 Hộp đen 50 x 100 x 1.8 24.69 15,682 387,184 Hộp đen 50 x 100 x 2.0 27.34 15,409 421,285 Hộp đen 50 x 100 x 2.3 31.29 15,409 482,150 Hộp đen 50 x 100 x 2.5 33.89 15,409 522,214 Hộp đen 50 x 100 x 2.8 37.77 15,409 582,001 Hộp đen 50 x 100 x 3.0 40.33 15,409 621,449 Hộp đen 50 x 100 x 3.2 42.87 15,409 660,588 Hộp đen 60 x 60 x 1.1 12.16 16,318 198,429 Hộp đen 60 x 60 x 1.2 13.24 16,318 216,053 Hộp đen 60 x 60 x 1.4 15.38 16,318 250,974 Hộp đen 60 x 60 x 1.5 16.45 15,682 257,966 Hộp đen 60 x 60 x 1.8 19.61 15,682 307,520 Hộp đen 60 x 60 x 2.0 21.7 15,409 334,377 Hộp đen 60 x 60 x 2.3 24.8 15,409 382,145 Hộp đen 60 x 60 x 2.5 26.85 15,409 413,734 Hộp đen 60 x 60 x 2.8 29.88 15,409 460,424 Hộp đen 60 x 60 x 3.0 31.88 15,409 491,242 Hộp đen 60 x 60 x 3.2 33.86 15,409 521,752 Hộp đen 90 x 90 x 1.5 24.93 15,682 390,948 Hộp đen 90 x 90 x 1.8 29.79 15,682 467,161 Hộp đen 90 x 90 x 2.0 33.01 15,409 508,654 Hộp đen 90 x 90 x 2.3 37.8 15,409 582,464 Hộp đen 90 x 90 x 2.5 40.98 15,409 631,465 Hộp đen 90 x 90 x 2.8 45.7 15,409 704,195 Hộp đen 90 x 90 x 3.0 48.83 15,409 752,426 Hộp đen 90 x 90 x 3.2 51.94 15,409 800,348 Hộp đen 90 x 90 x 3.5 56.58 15,409 871,846 Hộp đen 90 x 90 x 3.8 61.17 15,409 942,574 Hộp đen 90 x 90 x 4.0 64.21 15,409 989,418 Hộp đen 60 x 120 x 1.8 29.79 15,682 467,161 Hộp đen 60 x 120 x 2.0 33.01 15,409 508,654 Hộp đen 60 x 120 x 2.3 37.8 15,409 582,464 Hộp đen 60 x 120 x 2.5 40.98 15,409 631,465 Hộp đen 60 x 120 x 2.8 45.7 15,409 704,195 Hộp đen 60 x 120 x 3.0 48.83 15,409 752,426 Hộp đen 60 x 120 x 3.2 51.94 15,409 800,348 Hộp đen 60 x 120 x 3.5 56.58 15,409 871,846 Hộp đen 60 x 120 x 3.8 61.17 15,409 942,574 Hộp đen 60 x 120 x 4.0 64.21 15,409 989,418 Hộp đen 100 x 150 x 3.0 62.68 16,318 1,022,824

Báo giá thép ống đen Hòa Phát tháng 11/2021

Xem thêm: Bảng giá thép hộp mạ kẽm hòa phát

Ống đen D12.7 x 1.0 1.73 16,318 28,230 Ống đen D12.7 x 1.1 1.89 16,318 30,841 Ống đen D12.7 x 1.2 2.04 16,318 33,289 Ống đen D15.9 x 1.0 2.2 16,318 35,900 Ống đen D15.9 x 1.1 2.41 16,318 39,327 Ống đen D15.9 x 1.2 2.61 16,318 42,590 Ống đen D15.9 x 1.4 3 16,318 48,955 Ống đen D15.9 x 1.5 3.2 15,682 50,182 Ống đen D15.9 x 1.8 3.76 15,682 58,964 Ống đen D21.2 x 1.0 2.99 16,318 48,791 Ống đen D21.2 x 1.1 3.27 16,318 53,360 Ống đen D21.2 x 1.2 3.55 16,318 57,930 Ống đen D21.2 x 1.4 4.1 16,318 66,905 Ống đen D21.2 x 1.5 4.37 15,682 68,530 Ống đen D21.2 x 1.8 5.17 15,682 81,075 Ống đen D21.2 x 2.0 5.68 15,409 87,524 Ống đen D21.2 x 2.3 6.43 15,409 99,080 Ống đen D21.2 x 2.5 6.92 15,409 106,631 Ống đen D26.65 x 1.0 3.8 16,318 62,009 Ống đen D26.65 x 1.1 4.16 16,318 67,884 Ống đen D26.65 x 1.2 4.52 16,318 73,758 Ống đen D26.65 x 1.4 5.23 16,318 85,344 Ống đen D26.65 x 1.5 5.58 15,682 87,505 Ống đen D26.65 x 1.8 6.62 15,682 103,814 Ống đen D26.65 x 2.0 7.29 15,409 112,332 Ống đen D26.65 x 2.3 8.29 15,409 127,741 Ống đen D26.65 x 2.5 8.93 15,409 137,603 Ống đen D33.5 x 1.0 4.81 16,318 78,490 Ống đen D33.5 x 1.1 5.27 16,318 85,997 Ống đen D33.5 x 1.2 5.74 16,318 93,666 Ống đen D33.5 x 1.4 6.65 16,318 108,516 Ống đen D33.5 x 1.5 7.1 15,682 111,341 Ống đen D33.5 x 1.8 8.44 15,682 132,355 Ống đen D33.5 x 2.0 9.32 15,409 143,613 Ống đen D33.5 x 2.3 10.62 15,409 163,645 Ống đen D33.5 x 2.5 11.47 15,409 176,742 Ống đen D33.5 x 2.8 12.72 15,409 196,004 Ống đen D33.5 x 3.0 13.54 15,409 208,639 Ống đen D33.5 x 3.2 14.35 15,409 221,120 Ống đen D38.1 x 1.0 5.49 16,318 89,587 Ống đen D38.1 x 1.1 6.02 16,318 98,235 Ống đen D38.1 x 1.2 6.55 16,318 106,884 Ống đen D38.1 x 1.4 7.6 16,318 124,018 Ống đen D38.1 x 1.5 8.12 15,682 127,336 Ống đen D38.1 x 1.8 9.67 15,682 151,643 Ống đen D38.1 x 2.0 10.68 15,409 164,569 Ống đen D38.1 x 2.3 12.18 15,409 187,683 Ống đen D38.1 x 2.5 13.17 15,409 202,938 Ống đen D38.1 x 2.8 14.63 15,409 225,435 Ống đen D38.1 x 3.0 15.58 15,409 240,074 Ống đen D38.1 x 3.2 16.53 15,409 254,712 Ống đen D42.2 x 1.1 6.69 16,318 109,169 Ống đen D42.2 x 1.2 7.28 16,318 118,796 Ống đen D42.2 x 1.4 8.45 16,318 137,889 Ống đen D42.2 x 1.5 9.03 15,682 141,607 Ống đen D42.2 x 1.8 10.76 15,682 168,736 Ống đen D42.2 x 2.0 11.9 15,409 183,368 Ống đen D42.2 x 2.3 13.58 15,409 209,255 Ống đen D42.2 x 2.5 14.69 15,409 226,360 Ống đen D42.2 x 2.8 16.32 15,409 251,476 Ống đen D42.2 x 3.0 17.4 15,409 268,118 Ống đen D42.2 x 3.2 18.47 15,409 284,606 Ống đen D48.1 x 1.2 8.33 16,318 135,930 Ống đen D48.1 x 1.4 9.67 16,318 157,797 Ống đen D48.1 x 1.5 10.34 15,682 162,150 Ống đen D48.1 x 1.8 12.33 15,682 193,357 Ống đen D48.1 x 2.0 13.64 15,409 210,180 Ống đen D48.1 x 2.3 15.59 15,409 240,228 Ống đen D48.1 x 2.5 16.87 15,409 259,951 Ống đen D48.1 x 2.8 18.77 15,409 289,229 Ống đen D48.1 x 3.0 20.02 15,409 308,490 Ống đen D48.1 x 3.2 21.26 15,409 327,597 Ống đen D59.9 x 1.4 12.12 16,318 197,776 Ống đen D59.9 x 1.5 12.96 15,682 203,236 Ống đen D59.9 x 1.8 15.47 15,682 242,598 Ống đen D59.9 x 2.0 17.13 15,409 263,958 Ống đen D59.9 x 2.3 19.6 15,409 302,018 Ống đen D59.9 x 2.5 21.23 15,409 327,135 Ống đen D59.9 x 2.8 23.66 15,409 364,579 Ống đen D59.9 x 3.0 25.26 15,409 389,234 Ống đen D59.9 x 3.2 26.85 15,409 413,734 Ống đen D75.6 x 1.5 16.45 15,682 257,966 Ống đen D75.6 x 1.8 49.66 16,318 810,361 Ống đen D75.6 x 2.0 21.78 15,409 335,610 Ống đen D75.6 x 2.3 24.95 15,409 384,457 Ống đen D75.6 x 2.5 27.04 15,409 416,662 Ống đen D75.6 x 2.8 30.16 15,409 464,738 Ống đen D75.6 x 3.0 32.23 15,409 496,635 Ống đen D75.6 x 3.2 34.28 15,409 528,224 Ống đen D88.3 x 1.5 19.27 15,682 302,189 Ống đen D88.3 x 1.8 23.04 15,682 361,309 Ống đen D88.3 x 2.0 25.54 15,409 393,548 Ống đen D88.3 x 2.3 29.27 15,409 451,024 Ống đen D88.3 x 2.5 31.74 15,409 489,085 Ống đen D88.3 x 2.8 35.42 15,409 545,790 Ống đen D88.3 x 3.0 37.87 15,409 583,542 Ống đen D88.3 x 3.2 40.3 15,409 620,986 Ống đen D108.0 x 1.8 28.29 15,682 443,639 Ống đen D108.0 x 2.0 31.37 15,409 483,383 Ống đen D108.0 x 2.3 35.97 15,409 554,265 Ống đen D108.0 x 2.5 39.03 15,409 601,417 Ống đen D108.0 x 2.8 45.86 15,409 706,661 Ống đen D108.0 x 3.0 46.61 15,409 718,218 Ống đen D108.0 x 3.2 49.62 15,409 764,599 Ống đen D113.5 x 1.8 29.75 15,682 466,534 Ống đen D113.5 x 2.0 33 15,409 508,500 Ống đen D113.5 x 2.3 37.84 15,409 583,080 Ống đen D113.5 x 2.5 41.06 15,409 632,697 Ống đen D113.5 x 2.8 45.86 15,409 706,661 Ống đen D113.5 x 3.0 49.05 15,409 755,816 Ống đen D113.5 x 3.2 52.23 15,409 804,817 Ống đen D126.8 x 1.8 33.29 15,682 522,048 Ống đen D126.8 x 2.0 36.93 15,409 569,058 Ống đen D126.8 x 2.3 42.37 15,409 652,883 Ống đen D126.8 x 2.5 45.98 15,409 708,510 Ống đen D126.8 x 2.8 54.37 15,409 837,792 Ống đen D126.8 x 3.0 54.96 15,409 846,884 Ống đen D126.8 x 3.2 58.52 15,409 901,740 Ống đen D113.5 x 4.0 64.81 15,409 998,663

Bảng báo giá thép hộp đen Hòa Phát cỡ lớn tháng 11/2021

Hộp đen 300 x 300 x 12 651.11 20,909 13,614,118 Hộp đen 300 x 300 x 10 546.36 20,909 11,423,891 Hộp đen 300 x 300 x 8 440.102 20,909 9,202,133 Hộp đen 200 x 200 x 12 425.03 20,909 8,886,991 Hộp đen 200 x 200 x 10 357.96 20,909 7,484,618 Hộp đen 180 x 180 x 10 320.28 20,909 6,696,764 Hộp đen 180 x 180 x 8 259.24 20,909 5,420,473 Hộp đen 180 x 180 x 6 196.69 20,909 4,112,609 Hộp đen 180 x 180 x 5 165.79 20,909 3,466,518 Hộp đen 160 x 160 x 12 334.8 20,909 7,000,364 Hộp đen 160 x 160 x 8 229.09 20,909 4,790,064 Hộp đen 160 x 160 x 6 174.08 20,909 3,639,855 Hộp đen 160 x 160 x 5 146.01 20,909 3,052,936 Hộp đen 150 x 250 x 8 289.38 20,909 6,050,673 Hộp đen 150 x 250 x 5 183.69 20,909 3,840,791 Hộp đen 150 x 150 x 5 136.59 16,909 2,309,613 Hộp đen 140 x 140 x 8 198.95 20,909 4,159,864 Hộp đen 140 x 140 x 6 151.47 20,909 3,167,100 Hộp đen 140 x 140 x 5 127.17 20,909 2,659,009 Hộp đen 120 x 120 x 6 128.87 20,909 2,694,555 Hộp đen 120 x 120 x 5 108.33 20,909 2,265,082 Hộp đen 100 x 200 x 8 214.02 20,909 4,474,964 Hộp đen 100 x 140 x 6 128.86 16,909 2,178,905 Hộp đen 100 x 100 x 5 89.49 16,909 1,513,195 Hộp đen 100 x 100 x 10 169.56 20,909 3,545,345 Hộp đen 100 x 100 x 2.0 36.78 15,409 566,746 Hộp đen 100 x 100 x 2.5 45.69 15,409 704,041 Hộp đen 100 x 100 x 2.8 50.98 15,409 785,555 Hộp đen 100 x 100 x 3.0 54.49 15,409 839,641 Hộp đen 100 x 100 x 3.2 57.97 15,409 893,265 Hộp đen 100 x 100 x 3.5 79.66 15,409 1,227,488 Hộp đen 100 x 100 x 3.8 68.33 15,409 1,052,903 Hộp đen 100 x 100 x 4.0 71.74 15,409 1,105,448 Hộp đen 100 x 150 x 2.0 46.2 16,318 753,900 Hộp đen 100 x 150 x 2.5 57.46 16,318 937,643 Hộp đen 100 x 150 x 2.8 64.17 16,318 1,047,138 Hộp đen 100 x 150 x 3.2 73.04 16,318 1,191,880 Hộp đen 100 x 150 x 3.5 79.66 16,318 1,299,906 Hộp đen 100 x 150 x 3.8 86.23 16,318 1,407,117 Hộp đen 100 x 150 x 4.0 90.58 16,318 1,478,101 Hộp đen 150 x 150 x 2.0 55.62 16,318 907,617 Hộp đen 150 x 150 x 2.5 69.24 16,318 1,129,871 Hộp đen 150 x 150 x 2.8 77.36 16,318 1,262,375 Hộp đen 150 x 150 x 3.0 82.75 16,318 1,350,330 Hộp đen 150 x 150 x 3.2 88.12 16,318 1,437,958 Hộp đen 150 x 150 x 3.5 96.14 16,318 1,568,830 Hộp đen 150 x 150 x 3.8 104.12 16,318 1,699,049 Hộp đen 150 x 150 x 4.0 109.42 16,318 1,785,535 Hộp đen 100 x 200 x 2.0 55.62 16,318 907,617 Hộp đen 100 x 200 x 2.5 69.24 16,318 1,129,871 Hộp đen 100 x 200 x 2.8 77.36 16,318 1,262,375 Hộp đen 100 x 200 x 3.0 82.75 16,318 1,350,330 Hộp đen 100 x 200 x 3.2 88.12 16,318 1,437,958 Hộp đen 100 x 200 x 3.5 96.14 16,318 1,568,830 Hộp đen 100 x 200 x 3.8 104.12 16,318 1,699,049 Hộp đen 100 x 200 x 4.0 109.42 16,318 1,785,535

Bảng báo giá thép ống đen Hòa Phát cỡ lớn tháng 11/2021

Ống đen cỡ lớn D141.3 x 3.96 80.46 15,864 1,276,388 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 4.78 96.54 15,864 1,531,475 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 5.56 111.66 15,864 1,771,334 Ống đen cỡ lớn D141.3 x 6.55 130.62 15,864 2,072,108 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 3.96 96.24 16,318 1,570,462 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 4.78 115.62 16,318 1,886,708 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 5.56 133.86 16,318 2,184,352 Ống đen cỡ lớn D168.3 x 6.35 152.16 16,318 2,482,975 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 4.78 151.56 16,318 2,473,184 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.16 163.32 16,318 2,665,085 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 5.56 175.68 16,318 2,866,778 Ống đen cỡ lớn D219.1 x 6.35 199.86 16,318 3,261,352 Ống đen cỡ lớn D273 x 6.35 250.5 17,727 4,440,682 Ống đen cỡ lớn D273 x 7.8 306.06 17,727 5,425,609 Ống đen cỡ lớn D273 x 9.27 361.68 17,727 6,411,600 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 4.57 215.82 17,727 3,825,900 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 6.35 298.2 17,727 5,286,273 Ống đen cỡ lớn D323.9 x 8.38 391.02 17,727 6,931,718 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 4.78 247.74 17,727 4,391,755 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 17,727 5,814,900 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 7.93 407.52 17,727 7,224,218 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 9.53 487.5 17,727 8,642,045 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 11.1 565.56 17,727 10,025,836 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 12.7 644.04 17,727 11,417,073 Ống đen cỡ lớn D406 x 6.35 375.72 17,727 6,660,491 Ống đen cỡ lớn D406 x 7.93 467.34 17,727 8,284,664 Ống đen cỡ lớn D406 x 9.53 559.38 17,727 9,916,282 Ống đen cỡ lớn D406 x 12.7 739.44 17,727 13,108,255 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 6.35 526.26 17,727 9,329,155 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 7.93 526.26 17,727 9,329,155 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 9.53 630.96 16,136 10,181,400 Ống đen cỡ lớn D457.2 x 11.1 732.3 17,727 12,981,682 Ống đen cỡ lớn D508 x 6.35 471.12 17,727 8,351,673 Ống đen cỡ lớn D508 x 9.53 702.54 17,727 12,454,118 Ống đen cỡ lớn D508 x 12.7 930.3 17,727 16,491,682 Ống đen cỡ lớn D610 x 6.35 566.88 17,727 10,049,236 Ống đen cỡ lớn D610 x 9.53 846.3 17,727 15,002,591 Ống đen cỡ lớn D610 x 12.7 1121.88 17,727 19,887,873 Ống đen cỡ lớn D355.6 x 6.35 328.02 15,864 5,203,590

Bảng báo giá thép ống đen Hòa Phát siêu dày tháng 11/2021

Ống đen siêu dày D42.2 x 4.0 22.61 15,409 348,400 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.2 23.62 15,409 363,963 Ống đen siêu dày D42.2 x 4.5 25.1 15,682 393,614 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.0 26.1 15,409 402,177 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.2 27.28 15,409 420,360 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.5 29.03 15,682 455,243 Ống đen siêu dày D48.1 x 4.8 30.75 15,682 482,216 Ống đen siêu dày D48.1 x 5.0 31.89 15,682 500,093 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.0 33.09 15,409 509,887 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.2 34.62 15,409 533,463 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.5 36.89 15,682 578,502 Ống đen siêu dày D59.9 x 4.8 39.13 15,682 613,630 Ống đen siêu dày D59.9 x 5.0 40.62 15,682 636,995 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.0 42.38 15,409 653,037 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.2 44.37 15,409 683,701 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.5 47.34 15,682 742,377 Ống đen siêu dày D75.6 x 4.8 50.29 15,682 788,639 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.0 52.23 15,682 819,061 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.2 54.17 15,682 849,484 Ống đen siêu dày D75.6 x 5.5 57.05 15,682 894,648 Ống đen siêu dày D75.6 x 6.0 61.79 15,682 968,980 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.0 49.9 15,409 768,914 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.2 52.27 15,409 805,433 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.5 55.8 15,409 859,827 Ống đen siêu dày D88.3 x 4.8 59.31 15,682 930,089 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.0 61.63 15,682 966,470 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.2 63.94 15,682 1,002,695 Ống đen siêu dày D88.3 x 5.5 67.39 15,682 1,056,798 Ống đen siêu dày D88.3 x 6.0 73.07 15,682 1,145,870 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.0 64.81 15,409 998,663 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.2 67.93 15,409 1,046,740 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.5 72.58 15,409 1,118,392 Ống đen siêu dày D113.5 x 4.8 77.2 15,682 1,210,636 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.0 80.27 15,682 1,258,780 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.2 83.33 15,682 1,306,766 Ống đen siêu dày D113.5 x 5.5 87.89 15,682 1,378,275 Ống đen siêu dày D113.5 x 6.0 95.44 15,682 1,496,673 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.0 72.68 15,409 1,119,933 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.2 76.19 15,409 1,174,019 Ống đen siêu dày D126.8 x 4.5 81.43 15,409 1,254,762

Bảng báo giá thép ống mạ kẽm nhúng nóng Hòa Phát tháng 11/2021

Ống MKNN D21.2 x 1.6 4.642 23,363 108,450 Ống MKNN D21.2 x 1.9 5.484 22,636 124,138 Ống MKNN D21.2 x 2.1 5.938 21,909 130,096 Ống MKNN D21.2 x 2.6 7.26 21,909 159,060 Ống MKNN D26.65 x 1.6 5.933 23,363 138,611 Ống MKNN D26.65 x 1.9 6.96 22,636 157,549 Ống MKNN D26.65 x 2.1 7.704 21,909 168,788 Ống MKNN D26.65 x 2.3 8.286 21,909 181,539 Ống MKNN D26.65 x 2.6 9.36 21,909 205,069 Ống MKNN D33.5 x 1.6 7.556 23,363 176,529 Ống MKNN D33.5 x 1.9 8.89 22,636 201,237 Ống MKNN D33.5 x 2.1 9.762 21,909 213,877 Ống MKNN D33.5 x 2.3 10.722 21,909 234,909 Ống MKNN D33.5 x 2.6 11.886 21,909 260,411 Ống MKNN D33.5 x 3.2 14.4 21,909 315,491 Ống MKNN D42.2 x 1.6 9.617 23,363 224,679 Ống MKNN D42.2 x 1.9 11.34 22,636 256,696 Ống MKNN D42.2 x 2.1 12.467 21,909 273,141 Ống MKNN D42.2 x 2.3 13.56 21,909 297,087 Ống MKNN D42.2 x 2.6 15.24 21,909 333,895 Ống MKNN D42.2 x 2.9 16.868 21,909 369,563 Ống MKNN D42.2 x 3.2 18.6 21,909 407,509 Ống MKNN D48.1 x 1.6 11.014 23,363 257,317 Ống MKNN D48.1 x 1.9 12.99 22,636 294,046 Ống MKNN D48.1 x 2.1 14.3 21,909 313,300 Ống MKNN D48.1 x 2.3 15.59 21,909 341,563 Ống MKNN D48.1 x 2.5 16.98 21,909 372,016 Ống MKNN D48.1 x 2.9 19.38 21,909 424,598 Ống MKNN D48.1 x 3.2 21.42 21,909 469,293 Ống MKNN D48.1 x 3.6 23.711 21,909 519,486 Ống MKNN D59.9 x 1.9 16.314 22,636 369,290 Ống MKNN D59.9 x 2.1 17.97 21,909 393,706 Ống MKNN D59.9 x 2.3 19.612 21,909 429,681 Ống MKNN D59.9 x 2.6 22.158 21,909 485,462 Ống MKNN D59.9 x 2.9 24.48 21,909 536,335 Ống MKNN D59.9 x 3.2 26.861 21,909 588,500 Ống MKNN D59.9 x 3.6 30.18 21,909 661,216 Ống MKNN D59.9 x 4.0 33.103 21,909 725,257 Ống MKNN D75.6 x 2.1 22.851 21,909 500,645 Ống MKNN D75.6 x 2.3 24.958 21,909 546,807 Ống MKNN D75.6 x 2.5 27.04 21,909 592,422 Ống MKNN D75.6 x 2.7 29.14 21,909 638,431 Ống MKNN D75.6 x 2.9 31.368 21,909 687,244 Ống MKNN D75.6 x 3.2 34.26 21,909 750,605 Ống MKNN D75.6 x 3.6 38.58 21,909 845,253 Ống MKNN D75.6 x 4.0 42.407 21,909 929,099 Ống MKNN D75.6 x 4.2 44.395 21,909 972,654 Ống MKNN D75.6 x 4.5 47.366 21,909 1,037,746 Ống MKNN D88.3 x 2.1 26.799 21,909 587,142 Ống MKNN D88.3 x 2.3 29.283 21,909 641,564 Ống MKNN D88.3 x 2.5 31.74 21,909 695,395 Ống MKNN D88.3 x 2.7 34.22 21,909 749,729 Ống MKNN D88.3 x 2.9 36.828 21,909 806,868 Ống MKNN D88.3 x 3.2 40.32 21,909 883,375 Ống MKNN D88.3 x 3.6 50.22 21,909 1,100,275 Ống MKNN D88.3 x 4.0 50.208 21,909 1,100,012 Ống MKNN D88.3 x 4.2 52.291 21,909 1,145,648 Ống MKNN D88.3 x 4.5 55.833 21,909 1,223,250 Ống MKNN D108.0 x 2.5 39.046 21,909 855,462 Ống MKNN D108.0 x 2.7 42.09 21,909 922,154 Ống MKNN D108.0 x 2.9 45.122 21,909 988,582 Ống MKNN D108.0 x 3.0 46.633 21,909 1,021,687 Ống MKNN D108.0 x 3.2 49.648 21,909 1,087,743 Ống MKNN D113.5 x 2.5 41.06 21,909 899,587 Ống MKNN D113.5 x 2.7 44.29 21,909 970,354 Ống MKNN D113.5 x 2.9 47.484 21,909 1,040,331 Ống MKNN D113.5 x 3.0 49.07 21,909 1,075,079 Ống MKNN D113.5 x 3.2 52.578 21,909 1,151,936 Ống MKNN D113.5 x 3.6 58.5 21,909 1,281,682 Ống MKNN D113.5 x 4.0 64.84 21,909 1,420,585 Ống MKNN D113.5 x 4.2 67.937 21,909 1,488,438 Ống MKNN D113.5 x 4.4 71.065 21,909 1,556,970 Ống MKNN D113.5 x 4.5 72.615 21,909 1,590,929 Ống MKNN D141.3 x 3.96 80.46 21,909 1,762,805 Ống MKNN D141.3 x 4.78 96.54 21,909 2,115,104 Ống MKNN D141.3 x 5.56 111.66 21,909 2,446,369 Ống MKNN D141.3 x 6.55 130.62 21,909 2,861,765 Ống MKNN D168.3 x 3.96 96.24 21,909 2,108,531 Ống MKNN D168.3 x 4.78 115.62 21,909 2,533,129 Ống MKNN D168.3 x 5.56 133.86 21,909 2,932,751 Ống MKNN D168.3 x 6.35 152.16 21,909 3,333,687 Ống MKNN D219.1 x 4.78 151.56 21,909 3,320,542 Ống MKNN D219.1 x 5.16 163.32 21,909 3,578,193 Ống MKNN D219.1 x 5.56 175.68 21,909 3,848,989 Ống MKNN D219.1 x 6.35 199.86 21,909 4,378,751

Bảng báo giá thép hình V – H – U – I tháng 11/2021

Thép V 30 x 30 x 3 x 6m 8.14 11,000 89,540 Thép V 40 x 40 x 4 x 6m 14.54 10,500 152,670 Thép V 50 x 50 x 3 x 6m 14.5 10,500 152,250 Thép V 50 x 50 x 4 x 6m 18.5 10,500 194,250 Thép V 50 x 50 x 5 x 6m 22.62 10,454 236,461 Thép V 50 x 50 x 6 x 6m 26.68 11,500 306,820 Thép V 60 x 60 x 4 x 6m 21.78 10,500 228,690 Thép V 60 x 60 x 5 x 6m 27.3 10,500 286,650 Thép V 63 x 63 x 5 x 6m 28 10,500 294,000 Thép V 63 x 63 x 6 x 6m 34 10,500 357,000 Thép V 75 x 75 x 6 x 6m 41 10,500 430,500 Thép V 70 x 70 x 7 x 6m 44 10,500 462,000 Thép V 75 x 75 x 7 x 6m 47 10,500 493,500 Thép V 80 x 80 x 6 x 6m 44 10,500 462,000 Thép V 80 x 80 x 7 x 6m 51 10,500 535,500 Thép V 80 x 80 x 8 x 6m 57 10,500 598,500 Thép V 90 x 90 x 6 x 6m 50 10,500 525,000 Thép V 90 x 90 x 7 x 6m 57.84 10,500 607,320 Thép V 100 x 100 x 8 x 6m 73 10,500 766,500 Thép V 100 x 100 x 10 x 6m 90 10,500 945,000 Thép V 120 x 120 x 8 x 12m 176 12,273 2,160,000 Thép V 120 x 120 x 10 x 12m 219 12,273 2,687,727 Thép V 120 x 120 x 12 x 12m 259 12,273 3,178,636 Thép V 130 x 130 x 10 x 12m 237 12,727 3,016,364 Thép V 130 x 130 x 12 x 12m 280 12,727 3,563,636 Thép V 150 x 150 x 10 x 12m 274 12,727 3,487,273 Thép V 150 x 150 x 12 x 12m 327 12,727 4,161,818 Thép V 150 x 150 x 15 x 12m 405 12,727 5,154,545 Thép V 175 x 175 x 15 m 12m 472 14,090 6,650,480 Thép V 200 x 200 x 15 x 12m 543 14,090 7,650,870 Thép V 200 x 200 x 20 x 12m 716 14,090 10,088,440 Thép V 200 x 200 x 25 x 12m 888 14,090 12,511,920 Thép H 100 x 100 x 6 x 8 x 12m 206.4 11,364 2,345,455 Thép H 125 x 125 x 6.5 x 9 x 12m 285.6 11,364 3,245,455 Thép H 150 x 150 x 7 x 10 x 12m 378 11,364 4,295,455 Thép H 175 x 175 x 7.5 x 11 x 12m 484.8 11,364 5,509,091 Thép H 200 x 200 x 8 x 12 x 12m 598.8 12,273 7,348,909 Thép H 250 x 250 x 9 x 14 x 12m 868.8 11,364 9,872,727 Thép H 300 x 300 x 10 x 15 x 12m 1128 11,364 12,818,182 Thép H 340 x 250 x 9 x 14 x 12m 956.4 12,273 11,737,636 Thép H 350 x 350 x 12 x 19 x 12m 1644 12,273 20,176,364 Thép H 400 x 400 x 13 x 21 x 12m 2064 12,273 25,330,909 Thép H 440 x 300 x 11 x 18 x 12m 1488 12,273 18,261,818 Thép U 80 x 36 x 4.0 x 6m 42.3 11,364 480,682 Thép U 100 x 46 x 4.5 x 6m 51.54 11,364 585,682 Thép U 120 x 52 x 4.8 x 6m 62.4 11,364 709,091 Thép U 140 x 58 x 4.9 x 6m 73.8 11,364 838,636 Thép U 150 x 75 x 6.5 x 12m 232.2 11,364 2,638,636 Thép U 160 x 64 x 5 x 12m 174 11,364 1,977,273 Thép U 180 x 74 x 5.1 x 12m 208.8 11,364 2,372,727 Thép U 200 x 76 x 5.2 x 12m 220.8 11,364 2,509,091 Thép U 250 x 78 x 7.0 x 12m 330 11,364 3,750,000 Thép U 300 x 85 x 7.0 x 12m 414 11,364 4,704,545 Thép U 400 x 100 x 10.5 x 12m 708 11,364 8,045,455 Thép I 100 x 55 x 4.5 x 6m 56.8 11,182 635,127 Thép I 120 x 64 x 4.8 x 6m 69 11,182 771,545 Thép I 150 x 75 x 5 x 7 x 12m 168 11,182 1,878,545 Thép I 194 x 150 x 6 x 9 x 12m 367.2 11,182 4,105,964 Thép I 200 x 100 x 5.5 x 8 x 12m 255.6 11,182 2,858,073 Thép I 250 x 125 x 6 x 9 x 12m 355.2 11,182 3,971,782 Thép I 294 x 200 x 8 x 12 x 12m 681.6 11,364 7,745,455 Thép I 300 x 150 x 6.5 x 9 x 12m 440.4 11,364 5,004,545 Thép I 350 x 175 x 7 x 11 x 12m 595.2 11,364 6,763,636 Thép I 390 x 300 x 10 x 16 x 12m 1284 11,364 14,590,909 Mạ kẽm nhúng nóng V50 x 50 x 5 22.62 19,545 442,118

Lưu ý :

  • Báo giá trên có thể tăng giảm theo thời điểm xem bài hoặc theo khối lượng đặt hàng.
  • Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 10% và chi phí vận chuyển về tận công trình ( thỏa thuận ).
  • Tiêu chuẩn hàng hóa : Mới 100% chưa qua sử dụng, do nhà máy sản xuất.
  • Dung sai trọng lượng và độ dày thép hộp, thép ống, tôn, xà gồ ± 5-7%, thép hình ± 10-13% nhà máy cho phép. Nếu ngoài quy phạm trên công ty chúng tôi chấp nhận cho trả, đổi hoặc giảm giá. Hàng trả lại phải đúng như lúc nhận (không sơn, không cắt, không gỉ sét)
  • Phương thức thanh toán đặt cọc : theo thỏa thuận
  • Kiểm tra hàng tại công trình hoặc địa điểm giao nhận, nhận đủ thanh toán, mới bắt đầu bàn giao hoặc xuống hàng.
  • Báo giá có hiệu lực cho tới khi có thông báo mới.
  • Rất hân hạnh được phục vụ quý khách
Ống thép Hòa Phát - giathep24h.com
Ống thép Hòa Phát – giathep24h.com
Thép hộp mạ kẽm - giathep24h.com
Thép hộp mạ kẽm – giathep24h.com

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM – cung cấp cho nhiều tỉnh thành khác như : Hà Nội, Lào Cai, Bắc Giang, Ninh Bình, Thái Bình, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Ninh, Hải Phòng, Khánh Hòa, Đà Nẵng, Lâm Đồng, TP Hồ Chí Minh, Đắc Nông, Đăk Lak, Gia Lai, Quảng Nam, Bình Định, Quảng Ngãi, Thừa Thiên Huế, Kon Tum, Ninh Thuận, Bình Thuận, Bà Rịa Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai, Bình Phước, Tây Ninh, Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Kiên Giang, Sóc Trăng, Đồng Tháp, Bạc Liêu, Hậu Giang, An Giang, Cà Mau, Kiêng Giang, Trà Vinh, Vĩnh Long … và các tỉnh thành khác.

Tin tức thị trường sắt thép xây dựng mới nhất

Giá thép thế giới hôm nay ngày 17/07/2020 tiếp tục giảm do dư thừa nguồn cung, trong bối cảnh mọi hoạt động sản xuất ở Trung Quốc bị dừng lại do mưa lớn kèm theo lũ lụt kéo dài và dịch Covid-19 đang gia tăng.

Giá thép hôm nay giảm do nguồn cung dồi dào

Giá thép hôm nay giao tháng 10 trên Sàn giao dịch Thượng Hải giảm 5 đồng nhân dân tệ xuống 3.714 nhân dân tệ/tấn tại thời điểm khảo sát vào lúc 9h45 (giờ Việt Nam).

Sản lượng thép thô hằng ngày của Trung Quốc đã tăng 2,4% trong tháng 6 so với tháng trước đó, theo dữ liệu chính thức vào thứ Năm (16/7), lập kỉ lục tháng thứ hai liên tiếp khi các nhà máy tăng tốc sản xuất trở lại.

Tìm hiểu thêm: Trọng lượng thép tròn hòa phát

Sản lượng của nhà sản xuất thép số 1 thế giới, đã đạt 91,58 triệu tấn trong tháng 5, tương đương 3,05 triệu tấn/ngày, theo báo cáo từ Cục Thống kê Quốc gia (NBS).

Kho thép tròn trơn giá rẻ nhất thị trường - giathep24h.com
Kho thép tròn trơn giá rẻ nhất thị trường – giathep24h.com

Trong 6 tháng đầu năm, Trung Quốc đã sản xuất 499 triệu tấn thép thô, tăng 1,4% so với cùng kì năm 2019, dữ liệu của NBS cho thấy.

Con số này tăng lên trung bình hàng ngày là 2,98 triệu tấn trong tháng trước. Sản lượng trong tháng 5 đạt 92,27 tấn so với tháng 6 (tăng 4,5% so với thời điểm cùng kì năm ngoái).

Ông Richard Lu, chuyên gia phân tích tại công ty CRU, Bắc Kinh cho biết: “Nhu cầu về xây dựng và sản xuất thép đã qua sử dụng rất mạnh vào tháng trước, khiến các nhà máy được hưởng lợi nhuận khá cao”.

Theo số liệu của công ty tư vấn Mysteel, tỉ lệ sử dụng lò cao tại 247 nhà máy thép của Trung Quốc đã tăng lên mức trên 91,9% trong tháng trước và đạt 93,42% trong tuần cuối cùng của tháng 6.

Bên cạnh đó, chuyên gia Richard Lu cũng cảnh báo với ảnh hưởng từ mưa và lũ nhiều hơn kể từ cuối tháng 6, khiến nhu cầu về vật liệu xây dựng có thể bị hạn chế.

Sự xuất hiện sớm của mưa và lũ lụt nặng ở miền nam Trung Quốc đã làm đình trệ hoạt động xây dựng tạo ra một lượng hàng tồn kho thép ngày càng nhiều, đã bắt đầu chồng chất kể từ cuối tháng 6.

Trong năm 2020, Anglo America đã hạ sản lượng sản xuất than luyện kim xuống mức dao động từ 16 – 18 triệu tấn từ 19 – 21 triệu tấn và than nhiệt kì vọng lên 21 triệu tấn từ 22 triệu tấn.

Giá than của châu Âu đã nhảy vọt lên mức cao nhất trong 5 tháng trong phiên giao dịch hôm thứ Tư, được thúc đẩy bởi các báo cáo về việc giảm mạnh hơn đối với nguồn cung Colombia.

Công ty liên doanh Anh – Thụy Sĩ “Glencore Xstrata Plc” đang tìm cách đình chỉ hoạt động tại đơn vị khai thác than Prodeco ở Colombia trong 4 năm để giúp giảm tình trạng dư nguồn cung thị trường, từ đó củng cố giá tăng lên.

Hệ thống giathep24h.com xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự, các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công và thịnh vượng !!!

BAOGIATHEPXAYDUNG.COM

Tìm hiểu thêm: Nhận diện sản phẩm Ống thép Hòa Phát chính hãng như thế nào?