Thép ống mạ kẽm hoa sen

Thép ống mạ kẽm Hoa Sen, ống thép Hoa Sen. Ống kẽm nhúng nóng Hoa Sen Hotline Cty: 0852852386

Ống kẽm nhúng nóng Hoa Sen là dòng sản phẩm được người tiêu dùng biết đến trên trị trường trong nước và quốc tế. Sản lượng hàng năm là 85.000 tấn/năm. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như: Hệ thống phòng cháy, chữa cháy, hệ thống dẫn khí, giàn giáo, kết cấu xây dựng…Đây là sự lựa chọn hàng đầu của người tiêu dùng.

Bạn đang xem: Thép ống mạ kẽm hoa sen

Một số quy cách thông dụng ống thép Hoa Sen

Tìm hiểu thêm: Bảng Tiêu Chuẩn Ống Thép Không Gỉ

Bảng báo giá ống nhúng kẽm Hoa sen

Bảng báo giá có thể thau đổi theo thời điểm, quý khách vui lòng liên hệ Hotline 0852852386 để có giá chính xác và rẻ nhất.

Đọc thêm: Nối ống ppr với ống thép

Ống mạ kẽm nhúng nóng Hoa Sen Barem (Kg/Cây) Đơn giá (Kg/Cây) Đơn giá (VNĐ/Cây) Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx1.60mmx6m 4.64

21,500

103,936 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx1.90mmx6.0m 5.43 21,500 121,632 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.10mmx6.0m 5.93 21,500 132,832 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.30mmx6.0m 6.43 21,500 144,032 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.50mmx6.0m 6.92 21,500 155,008 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.60mmx6.0m 7.16 21,500 160,384 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.70mmx6.0m 7.39 21,500 165,536 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx2.90mmx6.0m 7.85 21,500 175,840 Thép ống nhúng kẽm: 21.2mmx3.20mmx6.0m 8.52 21,500 190,848 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.60mmx6.0m 5.93 21,500 132,832 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx1.90mmx6.0m 6.96 21,500 155,904 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.10mmx6.0m 7.63 21,500 170,912 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.30mmx6.0m 8.29 21,500 185,696 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.50mmx6.0m 8.93 21,500 200,032 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.60mmx6.0m 9.25 21,500 207,200 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.70mmx6.0m 9.57 21,500 214,368 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx2.90mmx6.0m 10.19 21,500 228,256 Thép ống nhúng kẽm: 26.65mmx3.20mmx6.0m 11.10 21,500 248,640 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.60mmx6.0m 7.55 21,500 169,120 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx1.90mmx6.0m 8.88 21,500 198,912 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.10mmx6.0m 9.76 21,500 218,624 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.30mmx6.0m 10.62 21,500 237,888 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.50mmx6.0m 11.47 21,500 256,928 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.60mmx6.0m 11.89 21,500 266,336 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.70mmx6.0m 12.30 21,500 275,520 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx2.90mmx6.0m 13.13 21,500 294,112 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.20mmx6.0m 14.35 21,500 321,440 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.40mmx6.0m 15.14 21,500 339,136 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx3.60mmx6.0m 15.93 21,500 356,832 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.00mmx6.0m 17.46 21,500 391,104 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.20mmx6.0m 18.21 21,500 407,904 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.40mmx6.0m 18.94 21,500 424,256 Thép ống nhúng kẽm: 33.5mmx4.50mmx6.0m 19.31 21,500 432,544 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1.60mmx6.0m 9.61 21,500 215,264 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx1.90mmx6.0m 11.33 21,500 253,792 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.10mmx6.0m 12.46 21,500 279,104 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.30mmx6.0m 13.58 21,500 304,192 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.50mmx6.0m 14.69 21,500 329,056 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.60mmx6.0m 15.23 21,500 341,152 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.70mmx6.0m 15.78 21,500 353,472 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx2.90mmx6.0m 16.86 21,500 377,664 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.20mmx6.0m 18.47 21,500 413,728 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.40mmx6.0m 19.52 21,500 437,248 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx3.60mmx6.0m 20.56 21,500 460,544 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.00mmx6.0m 22.61 21,500 506,464 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.20mmx6.0m 23.61 21,500 528,864 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.40mmx6.0m 24.61 21,500 551,264 Thép ống nhúng kẽm: 42.2mmx4.50mmx6.0m 25.10 21,500 562,240 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx1.60mmx6.0m 11.01 21,500 246,624 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx1.90mmx6.0m 12.99 21,500 290,976 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.10mmx6.0m 14.29 21,500 320,096 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.30mmx6.0m 15.59 21,500 349,216 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.50mmx6.0m 16.87 21,500 377,888 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.60mmx6.0m 17.50 21,500 392,000 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.70mmx6.0m 18.14 21,500 406,336 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx2.90mmx6.0m 19.39 21,500 434,336 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.20mmx6.0m 21.26 21,500 476,224 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.40mmx6.0m 22.49 21,500 503,776 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx3.60mmx6.0m 23.70 21,500 530,880 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.00mmx6.0m 26.10 21,500 584,640 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.20mmx6.0m 27.28 21,500 611,072 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.40mmx6.0m 28.45 21,500 637,280 Thép ống nhúng kẽm: 48.1mmx4.50mmx6.0m 29.03 21,500 650,272 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.60mmx6.0m 13.80 21,500 309,120 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx1.90mmx6.0m 16.31 21,500 365,344 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.10mmx6.0m 17.96 21,500 402,304 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.30mmx6.0m 19.60 21,500 439,040 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.50mmx6.0m 21.23 21,500 475,552 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.60mmx6.0m 22.04 21,500 493,696 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.70mmx6.0m 22.85 21,500 511,840 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx2.90mmx6.0m 24.46 21,500 547,904 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.20mmx6.0m 26.85 21,500 601,440 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.40mmx6.0m 28.42 21,500 636,608 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.60mmx6.0m 29.99 21,500 671,776 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx3.96mmx6.0m 32.78 21,500 734,272 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.00mmx6.0m 33.08 21,500 740,992 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.20mmx6.0m 34.61 21,500 775,264 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.40mmx6.0m 36.13 21,500 809,312 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.50mmx6.0m 36.89 21,500 826,336 Thép ống nhúng kẽm: 59.9mmx4.60mmx6.0m 37.64 21,5

VIDEO SẢN PHẨM HAPPY LIFE Corp PP CHO ĐẠI LÝ CÔNG TRÌNH DỰ ÁN LỚN CÁC TỈNH

Tìm hiểu thêm: Báo giá ống thép mạ kẽm tại hà nội