Thép Ống Đúc Phi 168 DN 150 OD 168 ASTM A106/ A53/ API 5L GR.B

Thép Ống Đúc Phi 168 DN 150 OD 168 ASTM A106/ A53/ API 5L GR.B

Mô Tả Sản Phẩm:

Bạn đang xem: ống thép phi 150

  • Thép Ống Đúc Phi DN Tiêu Chuẩn ASTM A106/ A53/ API 5L Grade B, GOST, JIT, DIN, ANSI, EN
  • Đường Kính DN , Phi
  • Độ Dày Thép Ống Đúc Phi DN Có Độ Dày Từ mm Đến mm
  • Chiều Dài Từ 6m Đến 12m
  • Xuất Xứ: Eu, Nhật ( Japan), Hàn Quốc ( Korea), Đài Loan, Trung Quốc, Thái Lan, Nga, Việt Nam, …
  • Ứng Dụng: Dùng Cho Dẫn Dàu, Dẫn Khí, Công Nghiệp Đóng Tàu, Cơ Khí Chế Tạo, Công Trình Nhà Xưởng, …

Thép Ống Đúc Phi 21 Dày 1.5ly, , 1.7ly, 2ly, 2.3ly, 2.5ly, 2.8ly

Thép Ống Phi 21 Dày 3ly, 3.7ly, 4.8ly, 7.1ly

Thép Ống Đúc Phi 27 Dày 1.5ly, , 1.7ly, 2ly, 2.3ly, 2.5ly, 2.8ly

Thép Ống Phi 21 Dày 3ly, 3.7ly, 4.8ly, 7.1l

Thép Ống Đúc Phi 34 Dày 1.8Ly, 2Ly, 2.3Ly, 2.5Ly, 2.6Ly, 2.8Ly,

Thép Ống Phi 34 Dày 3.2Ly, 3.4Ly, 4.6Ly, 6.4Ly, 9.1Ly

Thép Ống Đúc Phi 48 Dày 2.3ly, 2.5ly, 2.9ly, 3.2ly, 3.5ly, 3.7ly

Thép Ống Phi 48 Dày 3.5ly, 3.7ly, 5.1ly, 7.1ly, 10.2ly

Thép Ống Đúc Phi 60 Dày 2ly, 2.3ly, 2.5ly, 2.8ly, 3ly, 3.2ly, 3.5ly

Thép Ống Phi 60 Dày 3.6ly 3.91ly, 5.5ly, 8.7ly, 11.1ly

Thép Ống Đúc Phi 76 Dày 2ly, 2.3ly, 2.5ly, 2.8ly, 3ly, 3.2ly, 3.5ly

Thép Ống Phi 76 Dày 3.8ly, 4ly, 5.2ly, 7ly, 9.5ly, 11ly

Thép Ống Đúc Phi 90 Dày 2.9ly, 3.2ly, 3.5ly, 4ly, 4.3ly, 4.5ly

Thép Ống Phi 90 dày 5ly, 5.5ly, 7.6ly, 11.1ly, 15.2ly

Tìm hiểu thêm: Tìm hiểu về các loại thép ống và những ứng dụng

Thép Ống Đúc Phi 114 Dày 2ly, 2.3ly, 2.5ly, 2.8ly, 3ly, 3.2ly

Thép Ống Phi 114 Dày 3.5ly, 3.8ly, 4ly, 4.5ly, 5ly, 5.6ly

Thép Ống Phi 114 Dày 6ly, 8.6ly, 11.1ly, 13.5ly, 17.1ly

Thép Ống Đúc Phi 141 Dày 3.96ly, 4.78ly, 5.56ly, 6.55ly

Thép Ống Đúc Phi 141 Dày 9.5ly, 12.7ly, 15.9ly, 19.1ly

Thép Ống Phi 168 Dày 3.96ly, 4.78ly, 5.56ly, 6.35ly

Thép Ống Phi 168 Dày 7.11ly, 11ly, 14.3ly, 18.3ly, 22ly

Thép Ống Phi 219 Dày 3.96ly, 4.78ly, 5.16ly, 5.56ly, 6.35ly

Thép Ống Phi 219 Dày 7ly, 7.92ly, 8.11ly, 10.31ly, 12.7ly

Thép Ống Phi 219 Dày 15.1ly, 18.3ly, 20.6ly, 22.2ly, 23ly

Thép Ống Phi 273 Dày 5.16ly, 6.35ly, 7.8ly, 9.27ly, 12.7ly

Thép Ống Phi 273 Dày 15.1ly, 18.3ly, 21.4ly, 25.4ly, 28.4ly

Thép Ống Phi 325 Dày 6.35, 7ly, 8.4ly, 9.27ly, 10.31ly

Thép Ống Phi 325 Dày 12.7ly, 14.3ly, 17.5ly, 21.4ly, 25.4ly, 28.6ly

Thép Ống Phi 355 Dày 6.35ly, 7.92ly, 9.53ly, 11.1ly, 12.7ly, 15.1ly

Thép Ống Phi 355 Dày 19.1ly, 23.8ly, 27.8ly, 31.8ly, 35.7ly

Xem thêm: Thép ống đúc chịu mài mòn

Thép Ống Phi 406 Dày 6.35ly, 7.92ly, 9.53ly, 12.7ly, 16.7ly, 21.4ly

Thép Ống Phi 406 Dày 14.5ly, 21.4ly, 26.2ly, 31ly, 36.5ly, 40.5ly

Thép Ống Phi 457 Dày 6.35ly, 7.92ly, 9.53ly, 11.1ly, 12.7ly, 14.3ly

Thép Ống Phi 457 Dày 19.1ly, 23.9ly, 29.4ly, 34.9ly, 39.7ly, 45.2ly

Thép Ống Phi 508 Dày 6.35ly, 7.92ly, 9.53ly, 12.7ly, 16.1ly, 20.6ly

Thép Ống Phi 508 Dày 26.2ly, 32.6ly, 38.1ly, 45.5ly, 50ly

Thép Ống Phi 610 Dày 6.35ly, 9.53ly, 12.7ly, 14.3ly, 16ly, 24.6ly

Thép Ống Phi 610 Dày 31ly, 38.9ly, 46ly, 52.4ly, 59.5ly

Cam kết giá tốt nhất thị trường, đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công của khách hàng, đúng chất lượng hàng hóa yêu cầu

Ngoài ra chúng tôi còn cung cấp các loại thép, và phụ kiện thép sau đây:

Thép tấm SS400, CT3, Q345B

Thép hình : H, U, I, V, C, Z, …

Thép hộp: hộp vuông, hộp chữ nhât cỡ lớn

Thép đặc chủng: + Tấm S45C, S50C, S55C, SKD11, SKD61, P20, P1, FDAC, XAR400, XAR500, 65G, …

+ Thép tròn đặc S45C, SKD61, …

Phụ kiện ống: mặt bích, co, tê, bầu giảm của ống

Xem thêm: đường kính ngoài của ống thép